USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Som Uzbekistan (UZS) là so'm12,361.5. Với nguồn cung lưu hành là 70,896,470,063.76 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng UZS là so'm10,836,707,203,152,315,878.6. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng UZS đã giảm so'm-1.23, biểu thị mức giảm -0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng UZS là so'm14,467.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là so'm10,852.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang UZS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang UZS là so'm12,361.5 UZS, với sự thay đổi -0.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDC/UZS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/UZS trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9998 | -0.01% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.9989 | +0.00% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $0.9998, with a 24-hour trading change of -0.01%, USDC/USDT Spot is $0.9998 and -0.01%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9989 and +0.00%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Som Uzbekistan
Bảng chuyển đổi USDC sang UZS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDC | 12,361.5UZS |
2USDC | 24,723UZS |
3USDC | 37,084.5UZS |
4USDC | 49,446UZS |
5USDC | 61,807.5UZS |
6USDC | 74,169UZS |
7USDC | 86,530.5UZS |
8USDC | 98,892UZS |
9USDC | 111,253.5UZS |
10USDC | 123,615.01UZS |
100USDC | 1,236,150.1UZS |
500USDC | 6,180,750.51UZS |
1,000USDC | 12,361,501.03UZS |
5,000USDC | 61,807,505.18UZS |
10,000USDC | 123,615,010.36UZS |
Bảng chuyển đổi UZS sang USDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UZS | 0.00008089USDC |
2UZS | 0.0001617USDC |
3UZS | 0.0002426USDC |
4UZS | 0.0003235USDC |
5UZS | 0.0004044USDC |
6UZS | 0.0004853USDC |
7UZS | 0.0005662USDC |
8UZS | 0.0006471USDC |
9UZS | 0.000728USDC |
10UZS | 0.0008089USDC |
10,000,000UZS | 808.96USDC |
50,000,000UZS | 4,044.81USDC |
100,000,000UZS | 8,089.63USDC |
500,000,000UZS | 40,448.16USDC |
1,000,000,000UZS | 80,896.32USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang UZS và UZS sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDC sang UZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 UZS sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.86EUR |
![]() | ₹87.6INR |
![]() | Rp16,346.33IDR |
![]() | $1.37CAD |
![]() | £0.74GBP |
![]() | ฿32.29THB |
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | ₽80.31RUB |
![]() | R$5.41BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺41.1TRY |
![]() | ¥7.13CNY |
![]() | ¥146.94JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.86 EUR, 1 USDC = ₹87.6 INR, 1 USDC = Rp16,346.33 IDR, 1 USDC = $1.37 CAD, 1 USDC = £0.74 GBP, 1 USDC = ฿32.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UZS
ETH chuyển đổi sang UZS
USDT chuyển đổi sang UZS
XRP chuyển đổi sang UZS
BNB chuyển đổi sang UZS
SOL chuyển đổi sang UZS
USDC chuyển đổi sang UZS
SMART chuyển đổi sang UZS
STETH chuyển đổi sang UZS
TRX chuyển đổi sang UZS
DOGE chuyển đổi sang UZS
ADA chuyển đổi sang UZS
LINK chuyển đổi sang UZS
WBTC chuyển đổi sang UZS
USDE chuyển đổi sang UZS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UZS, ETH sang UZS, USDT sang UZS, BNB sang UZS, SOL sang UZS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002379 |
![]() | 0.000000375 |
![]() | 0.000009324 |
![]() | 0.04043 |
![]() | 0.01448 |
![]() | 0.00004721 |
![]() | 0.0002003 |
![]() | 0.04044 |
![]() | 6.32 |
![]() | 0.000009337 |
![]() | 0.1199 |
![]() | 0.1915 |
![]() | 0.04942 |
![]() | 0.001728 |
![]() | 0.000000374 |
![]() | 0.04043 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Som Uzbekistan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UZS sang GT, UZS sang USDT, UZS sang BTC, UZS sang ETH, UZS sang USBT, UZS sang PEPE, UZS sang EIGEN, UZS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi USDCoin (USDC) sang Som Uzbekistan (UZS)
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Som Uzbekistan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UZS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Som Uzbekistan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang UZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Som Uzbekistan (UZS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Som Uzbekistan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Som Uzbekistan?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Som Uzbekistan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Som Uzbekistan (UZS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

Gate đã ra mắt GUSD: một kênh tài chính thu nhập ổn định mới được hỗ trợ bởi Tài sản Thực RWA của Bộ Tài chính Hoa Kỳ.
GUSD luôn được neo giá với 1 USDC, nó vừa là “chìa khóa” để tận hưởng lợi nhuận ổn định trên nền tảng Gate vừa là chứng minh cho sự an toàn của quỹ tiền của bạn.

USDC Là Gì? Đồng Stablecoin Minh Bạch Và Ổn Định Trong Thế Giới Crypto
Khám phá USDC là gì, cách nó hoạt động và tại sao nó là một stablecoin đáng tin cậy trong thị trường tiền điện tử.

Xếp hạng thị trường Stablecoin năm 2025: Các Token sinh lợi tăng lên, USDe tăng 75% hàng tháng để chiếm vị trí thứ ba
Sự thống trị của USDT và USDC vẫn không bị lung lay, nhưng USDe đang cho thấy sự tăng trưởng bùng nổ.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
